bế mạc

verb
  1. To close, to end, to wind up (nói về hội nghị, khoá họp...)
    • đại hội đã bế mạc
      the conference has ended
    • lễ bế mạc
      a closing ceremony
    • diễn văn bế mạc
      a closing speech
bế mạc
Buổi lễ bế mạc khóa học diễn ra trong hội trường.